bracket creep
Danh từ (không đếm được):
Bracket creep là hiện tượng thu nhập chịu thuế của một cá nhân hoặc tổ chức tăng lên, khiến họ rơi vào khung thuế (bracket) cao hơn, dẫn đến việc phải nộp thuế nhiều hơn, mặc dù sức mua thực tế có thể không thay đổi đáng kể do lạm phát. Hiện tượng này thường xảy ra khi các mức thuế không được điều chỉnh theo lạm phát.
- (Do lạm phát, nhiều công nhân gặp phải hiện tượng bracket creep, phải trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập cao hơn cho thuế.)
- (Chính phủ đã áp dụng chỉ số hóa thuế để ngăn bracket creep gây hại cho các gia đình trung lưu.)
"to be subject to bracket creep": bị ảnh hưởng bởi hiện tượng bracket creep.
- If wages rise faster than tax brackets are adjusted, workers are subject to bracket creep. (Nếu tiền lương tăng nhanh hơn mức điều chỉnh khung thuế, người lao động sẽ bị ảnh hưởng bởi bracket creep.)
"to mitigate bracket creep": giảm thiểu tác động của bracket creep.
- Policymakers often propose tax reforms to mitigate bracket creep. (Các nhà hoạch định chính sách thường đề xuất cải cách thuế để giảm thiểu bracket creep.)
- Bracket (n): khung thuế, mức thuế.
- She moved into a higher tax bracket after her promotion. (Cô ấy chuyển lên khung thuế cao hơn sau khi được thăng chức.)
- Creep (n): sự di chuyển chậm, sự leo thang.
- The steady creep of inflation erodes purchasing power. (Sự leo thang ổn định của lạm phát làm xói mòn sức mua.)
- Tax bracket migration: sự di chuyển khung thuế.
- Tax bracket migration is a common issue in progressive tax systems. (Sự di chuyển khung thuế là một vấn đề phổ biến trong các hệ thống thuế lũy tiến.)
- Inflation-induced tax increase: tăng thuế do lạm phát.
- Inflation-induced tax increases can reduce real disposable income. (Tăng thuế do lạm phát có thể làm giảm thu nhập khả dụng thực tế.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bracket creep", nhưng có thể dùng: - Move into (a higher bracket): chuyển vào (khung thuế cao hơn).
* As your salary grows, you may move into a higher tax bracket. (Khi lương của bạn tăng, bạn có thể chuyển vào khung thuế cao hơn.)
- "Caught in the bracket creep trap": bị mắc kẹt trong bẫy bracket creep.
- Middle-income earners are often caught in the bracket creep trap during periods of high inflation. (Những người có thu nhập trung bình thường bị mắc kẹt trong bẫy bracket creep trong thời kỳ lạm phát cao.)